on the button

on the button

He arrived at the meeting right on the button.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cụm tính từ): Chính xác, đúng mục tiêu, đúng hẹn.

    • Dùng để miêu tả một dự đoán, phán đoán, hoặc hành động đạt được độ chính xác tuyệt đối, đúng như yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã định.
  2. Trạng từ (cụm trạng từ): Chính xác, đúng lúc, đúng như dự kiến.

    • Nhấn mạnh rằng điều đó diễn ra hoặc được thực hiện một cách hoàn hảo, không sai lệch, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His guess about the winner was right on the button. (Dự đoán của anh ấy về người thắng cuộc chính xác tuyệt đối.)
    • The prediction for snow was right on the button. (Dự báo tuyết rơi đã chính xác hoàn toàn.)
  • Trạng từ:

    • Precisely, my lord,” he said, on the button. (“Chính xác, thưa ngài,” anh ta nói, một cách đúng như vậy.)
    • She arrived at 8 o'clock on the button. ( ấy đến lúc 8 giờ đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be right on the button": nhấn mạnh độ chính xác cao.

    • Your analysis of the situation is right on the button, we should proceed. (Phân tích của bạn về tình huống chính xác tuyệt đối, chúng ta nên tiến hành.)
  • "to hit the button" (biến thể không chính thức): đúng mục tiêu, đúng trọng tâm.

    • That comment really hit the button during the debate. (Bình luận đó thực sự trúng mục tiêu trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • On the nose (cụm từ): chính xác, đúng hệt.
    • His estimate was on the nose. (Ước tính của anh ấy chính xác.)
  • Right on (cụm từ): đúng, chính xác (dùng trong tiếng lóng).
    • That answer was right on. (Câu trả lời đó rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính xác:
  • Đúng lúc:
Thành ngữ liên quan
  • Hit the nail on the head: nói hoặc làm điều đó hoàn toàn chính xác.
    • You hit the nail on the head with that explanation. (Bạn đã nói chính xác với lời giải thích đó.)
  • To a T: hoàn hảo, chính xác đến từng chi tiết.
    • That dress fits you to a T. (Chiếc váy đó vừa vặn hoàn hảo với bạn.)